wake someone up

weɪk ˈsʌmwʌn ʌp
wayk·SUHM·wuhn·uhp4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đánh thức ai đó dậy

Cách dùng · Usage

Wake someone up nghĩa là làm ai đó hết ngủ và tỉnh dậy, bằng báo thức, tiếng động hoặc gọi trực tiếp. Ở công việc: wake me up before the early meeting; khi học: a roommate wakes you up for an exam; đời thường: thunder woke the baby up. Dễ lẫn với get up: get up là tự rời giường sau khi tỉnh, còn wake someone up là tác động khiến người khác tỉnh. Cụm quen: wake me up at six.

Phân biệt từ đồng nghĩa

wake upCó thể tự tỉnh dậy hoặc đánh thức ai, tùy có tân ngữ hay không.
wake someone upNói rõ hành động đánh thức người khác dậy.
get upNhấn mạnh bước ra khỏi giường sau khi đã tỉnh.
awakenTrang trọng hoặc văn chương, ít dùng trong hội thoại thường ngày.
rouseGợi đánh thức khó khăn từ giấc ngủ sâu hoặc trạng thái lờ đờ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please wake me up before the early meeting.

Vui lòng đánh thức tôi dậy trước cuộc họp sớm.

💡 lunch

The alarm woke him up before lunch.

Chuông báo thức đã đánh thức anh ấy dậy trước bữa trưa.

🤝 interview

My sister woke me up for the interview.

Chị tôi đã đánh thức tôi dậy để đi phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wake me up earlyđánh thức tôi sớm
wake the baby upđánh thức em bé
wake him up gentlynhẹ nhàng đánh thức anh ấy
wake someone up at sevenđánh thức ai lúc bảy giờ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2