Nghĩa · Meaning
đi dạo quanh, đi vòng quanh
Cách dùng · Usage
Nói về việc đi bộ quanh một nơi không quá vội, thường để thư giãn, xem chỗ mới hoặc giết thời gian. Dùng sau bữa trưa, trong văn phòng mới, ở trung tâm thương mại.
Sắc thái · Nuance
“Đi vòng quanh” có thể gợi đi thành vòng tròn, nhưng walk around thường là đi loanh quanh trong một khu vực, không nhất thiết có lộ trình rõ. Sắc thái nhẹ, tự nhiên, đời thường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “đi dạo ở công viên”, người học viết “walk around in the park” quá thường xuyên. Đúng và gọn hơn là “walk around the park” khi nói đi trong khu vực đó.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I walked around after lunch.”
Tôi đã đi dạo một vòng sau bữa trưa.
“We walked around the office before the meeting.”
Chúng tôi đã đi vòng quanh văn phòng trước cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- walked around→walked‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The speaker walked around the room.”
Người diễn thuyết đi quanh phòng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →