walk down

wɔːk daʊn
wawk·down2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đi xuống, đi bộ tới (theo hướng xuống)

Cách dùng · Usage

Walk down nói về đi bộ theo hướng xuống hoặc đi dọc một lối: xuống phố mua đồ, đi cuối hành lang lấy giấy, hay bước xuống cầu thang. Down thường chỉ hướng, không nhất thiết là buồn.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “đi xuống” dễ khiến người Việt nghĩ luôn phải có độ cao thấp rõ rệt. Trong tiếng Anh, walk down còn dùng tự nhiên cho việc đi dọc theo phố, hành lang, tuyến đường; trung tính, đời thường.

Phân biệt từ đồng nghĩa

walk alongLà đi dọc theo đường hay sông, thường chồng nghĩa với walk down the street nhưng không có hướng xuống.
go downRộng hơn, có thể là đi xuống hoặc đi dọc theo đường, không nói rõ là đi bộ.
walk downstairsNói rõ việc đi bộ xuống tầng dưới bằng cầu thang.
descendTrang trọng cho việc đi xuống, còn chỉ đường hằng ngày thì walk down tự nhiên hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

We walked down to the deli.

Chúng tôi đi bộ xuống quán ăn nhanh.

💡 email

Walk down the hall and collect the form.

Hãy đi dọc hành lang và lấy tờ đơn.

🤝 interview

I walked down the hall to room B.

Tôi đi dọc hành lang tới phòng B.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

walk down the stairsđi xuống cầu thang
walk down the streetđi dọc con phố
walk down the hillđi xuống đồi
walk down the hallwayđi dọc hành lang
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2