wake up

weɪk ʌp
wayk·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thức dậy

Sắc thái · Nuance

“Thức dậy” có thể khiến người Việt nghĩ là phải rời giường, nhưng wake up chỉ là tỉnh khỏi giấc ngủ. Muốn nói đứng dậy khỏi giường thì dùng get up. Sắc thái rất đời thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “thức dậy lúc 6 giờ” cho cả tỉnh và ra khỏi giường, người học viết “I woke up from bed at 6”. Cách tự nhiên là “I woke up at 6” hoặc “got out of bed at 6”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

get upChỉ rời giường hoặc đứng dậy sau khi tỉnh, thường xảy ra sau wake up.
awakenVăn chương hoặc trang trọng hơn, ít tự nhiên trong hội thoại hằng ngày.
awakeThường là tính từ chỉ trạng thái đang tỉnh, không phải hành động tỉnh dậy.
wake upChỉ quá trình hoặc khoảnh khắc hết ngủ và trở nên tỉnh táo.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I woke up early for the meeting.

Tôi đã dậy sớm để đi họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • woke upwoke‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Wake up early on interview day.

Hãy dậy sớm vào ngày phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Wake upwake‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • on interviewon‿interviewNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She woke up at six for the presentation.

Cô ấy đã dậy lúc sáu giờ để chuẩn bị thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • woke upwoke‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wake up latethức dậy muộn
wake me upđánh thức tôi
wake up from a naptỉnh sau giấc ngủ ngắn
wake up in the middle of the nighttỉnh giữa đêm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2