wait in line

ˌweɪt ɪn ˈlaɪn
wayt·ihn·LEYEN3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

xếp hàng chờ

Cách dùng · Usage

Wait in line dùng khi đứng hoặc ngồi theo hàng để chờ đến lượt, nhất là ở nơi công cộng. Ở công việc: wait in line at the security desk; khi học: wait in line for cafeteria lunch; đời thường: wait in line at the bank. Dễ nhầm với wait for: wait for chỉ chờ ai/cái gì, không nói có hàng. Ở Anh hay nói queue, còn Mỹ thường dùng line. Cụm quen thuộc: wait in line for tickets.

Sắc thái · Nuance

“Xếp hàng chờ” dịch khá đúng, nhưng wait in line tập trung vào việc đứng trong hàng cho tới lượt mình. Nó là cụm Mỹ thông dụng; ở Anh thường nghe queue hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt có thể nói “wait line” vì tiếng Việt ghép “xếp hàng” không có giới từ. Cụm đúng là “wait in line”; nếu nói mục đích, thêm for: “wait in line for coffee”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stand in lineNhấn vào việc đang đứng trong hàng, dáng hoặc vị trí được cảm nhận rõ hơn.
wait in lineNhấn vào mục đích chờ đến lượt, rất tự nhiên trong tiếng Anh Mỹ.
queueRất thường trong tiếng Anh Anh; ở Mỹ có thể nghe hơi trang trọng hoặc như thuật ngữ hệ thống.
wait your turnNói chờ đến lượt mình, dùng được cả khi không có hàng người cụ thể.
line upNhấn vào hành động xếp hàng hoặc tạo thành hàng.

Câu ví dụ · Examples

💡 At a popular café

We waited in line for an hour.

Chúng tôi đã xếp hàng chờ một tiếng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waitedwaiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for anfor‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 At the store

Please wait in line.

Vui lòng xếp hàng chờ.

💡 On a busy day

I don't want to wait in line.

Tôi không muốn xếp hàng chờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • wait inwait‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wait in line at the bankxếp hàng ở ngân hàng
wait in line for coffeexếp hàng mua cà phê
wait in a long linexếp hàng dài
wait in line for ticketsxếp hàng mua vé
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2