Nghĩa · Meaning
chờ đợi lâu la, quanh quẩn chờ
Cách dùng · Usage
Cụm này thường mang cảm giác chờ lâu và hơi phí thời gian, như đứng ở sân bay, ở văn phòng sau giờ hẹn, hay quanh quẩn sau cuộc họp mà chưa có việc gì rõ ràng.
Sắc thái · Nuance
“Chờ đợi” nghe trung tính, nhưng “wait around” thêm cảm giác bị giữ lại, rảnh rỗi, hơi phí thời gian. Người nói thường không vui hoặc muốn nhấn mạnh việc đứng/ngồi chờ không hiệu quả.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I had to wait around for an hour.”
Tôi đã phải chờ quanh quẩn suốt một tiếng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- wait around→wait‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for an→for‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Do not wait around after the meeting.”
Đừng nán lại chờ sau cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wait around→wait‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We waited around near the cafe.”
Chúng tôi đã chờ quanh quẩn gần quán cà phê.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →