wait around

weɪt əˈraʊnd
wayt·uh·ROWND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

chờ đợi lâu la, quanh quẩn chờ

Cách dùng · Usage

Cụm này thường mang cảm giác chờ lâu và hơi phí thời gian, như đứng ở sân bay, ở văn phòng sau giờ hẹn, hay quanh quẩn sau cuộc họp mà chưa có việc gì rõ ràng.

Sắc thái · Nuance

“Chờ đợi” nghe trung tính, nhưng “wait around” thêm cảm giác bị giữ lại, rảnh rỗi, hơi phí thời gian. Người nói thường không vui hoặc muốn nhấn mạnh việc đứng/ngồi chờ không hiệu quả.

Phân biệt từ đồng nghĩa

waitCách nói cơ bản cho việc chờ, không có sắc thái lãng phí thời gian.
wait aroundGợi phải ở lại chờ lâu, hơi bực hoặc kém hiệu quả.
hang aroundLà quanh quẩn không mục đích rõ, không nhất thiết đang chờ.
stand byTrang trọng hoặc kỹ thuật hơn, nghĩa là ở trạng thái chờ.
stay putNghĩa là ở yên một chỗ và đừng di chuyển.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I had to wait around for an hour.

Tôi đã phải chờ quanh quẩn suốt một tiếng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • wait aroundwait‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for anfor‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Do not wait around after the meeting.

Đừng nán lại chờ sau cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wait aroundwait‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We waited around near the cafe.

Chúng tôi đã chờ quanh quẩn gần quán cà phê.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wait around all daychờ cả ngày
wait around for a callquanh quẩn chờ cuộc gọi
wait around at the stationchờ ở nhà ga
not want to wait aroundkhông muốn chờ lâu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2