use up

juːz ʌp
yooz·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

dùng hết, dùng cạn

Cách dùng · Usage

Dùng khi một thứ bị dùng đến mức không còn nữa: hết giấy ở văn phòng, hết pin điện thoại, dùng sạch tiền mua đồ. Nhấn mạnh kết quả là không còn để dùng tiếp.

Sắc thái · Nuance

“Use up” không chỉ là “dùng” mà là dùng đến hết sạch. Người Việt thấy “dùng hết” có thể dùng với mọi thứ, nhưng tiếng Anh nhấn mạnh nguồn lực bị tiêu hao: giấy, tiền, thời gian, năng lượng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt đặt “hết” sau động từ, người học viết “use all up paper” hoặc “use paper up all”. Đúng là “use up all the paper”; nếu là đại từ, đặt giữa: “use it up”, không “use up it”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

useChỉ sử dụng nói chung, không cho biết đã hết hay chưa.
use upNhấn mạnh dùng hết sạch nguồn, vật liệu hoặc thời gian.
run out ofNói trạng thái đã hết thứ gì, chủ ngữ thường là người hoặc tổ chức.
exhaustTrang trọng, chỉ tiêu hao hoàn toàn tài nguyên hoặc khả năng.
spendTập trung vào việc dùng tiền hoặc thời gian, không nhất thiết hết sạch.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We used up all the paper in the meeting.

Chúng tôi đã dùng hết giấy trong cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • used upused‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • paper inpaper‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

They used up the coffee at lunch.

Họ đã dùng hết cà phê vào bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • used upused‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The presentation used up our time.

Buổi thuyết trình đã ngốn hết thời gian của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • used upused‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use up all the paperdùng hết giấy
use it updùng hết nó
use up the budgettiêu hết ngân sách
use up my timelấy hết thời gian tôi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2