Nghĩa · Meaning
nhập chữ vào ~
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói nhập chữ bằng bàn phím vào ô, biểu mẫu hay thanh tìm kiếm. Người bản xứ nói type your email into the box, type a code into the app, hoặc type notes into a document.
Sắc thái · Nuance
“Nhập chữ vào” dễ làm người Việt nghĩ chỉ cần nói enter/input, nhưng type into nhấn vào hành động gõ bằng bàn phím vào một ô cụ thể. Rất tự nhiên trong hướng dẫn máy tính hằng ngày.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “nhập tên vào mẫu”, người học dễ viết “enter your name to the form”. Với type, giới từ đúng là into khi văn bản đi vào ô: “Type your name into the form/field”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Type your name into the lunch form by noon.”
Hãy nhập tên của bạn vào biểu mẫu đặt bữa trưa trước buổi trưa.
“Type into the subject box carefully.”
Hãy nhập cẩn thận vào ô tiêu đề.
“Type into the chat box during the interview test.”
Hãy nhập vào ô trò chuyện trong bài kiểm tra phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →