turn something on

tɜːrn ˈsʌmθɪŋ ɑːn
turrn·SUHM·thihng·ahn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bật thứ gì đó lên

Cách dùng · Usage

Dùng cho hành động bật thiết bị hay tính năng: bật đèn, camera, loa, máy lạnh, hoặc bật thông báo trong điện thoại. Tân ngữ có thể đứng giữa cụm từ.

Sắc thái · Nuance

“Bật” dịch khá sát, nhưng turn something on là cách nói thân mật cho kích hoạt thiết bị, đèn, máy sưởi, dịch vụ số. Nó không mang nghĩa “bật lên” về cảm xúc hay phản ứng đột ngột như trong tiếng Việt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

switch onBật bằng công tắc, hơi Anh-Anh và gợi thao tác vật lý.
power onBật nguồn hoặc khởi động thiết bị điện tử, mang sắc thái kỹ thuật.
startKhởi động xe, động cơ hoặc chương trình, không hợp mọi thiết bị.
activateKích hoạt tính năng, trang trọng hơn trong kỹ thuật và tài liệu.
turn onCách nói đơn giản, tự nhiên để bật đèn, máy hoặc thiết bị.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

Please turn your camera on for the video interview.

Vui lòng bật camera lên để phỏng vấn qua video.

📊 presentation

Turn the speaker on before the video starts.

Hãy bật loa lên trước khi video bắt đầu.

💡 meeting

Can someone turn the light on?

Có ai bật đèn lên được không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

turn on the lightbật đèn
turn on the heaterbật máy sưởi
turn on the computerbật máy tính
turn on location servicesbật dịch vụ định vị
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2