Nghĩa · Meaning
rẽ phải
Cách dùng · Usage
Turn right là cách nói trực tiếp khi chỉ đường hoặc mô tả chuyển hướng sang bên phải. Trong công việc, lễ tân nói turn right after the elevators; khi học lái xe, giáo viên bảo turn right at the stop sign; đời thường, bạn chỉ đường: turn right at the pharmacy. Dễ nhầm với take a right, nghĩa gần giống nhưng thân mật hơn; turn to the right có thể chỉ xoay người. Cụm quen thuộc: turn right at the corner.
Sắc thái · Nuance
“Rẽ phải” trong tiếng Việt nghe như một hành động giao thông chung, nhưng turn right thường là chỉ dẫn trực tiếp, tự nhiên trong lời nói. Nó không trang trọng; dùng cho người đi bộ, lái xe, bản đồ, hoặc hướng dẫn từng bước.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Turn right at the second light.”
Rẽ phải ở đèn giao thông thứ hai.
“Turn right after the bridge, please.”
Vui lòng rẽ phải sau cây cầu.
“Turn right and the museum is there.”
Rẽ phải là thấy bảo tàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- right and→right‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- museum is→museum‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →