Nghĩa · Meaning
buồn bực, khó chịu
Cách dùng · Usage
Chỉ cảm giác buồn, bực hoặc tổn thương sau chuyện không vui: mất ví, bị nói nặng, kế hoạch bị hủy. Mức độ nhẹ đến vừa, tự nhiên hơn angry trong nhiều tình huống.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “buồn bực” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là tức hoặc khó chịu nhẹ. “Upset” rộng hơn: buồn, lo, sốc hoặc giận, thường dùng trong lời nói mềm hơn “angry” và cảm xúc có vẻ bị tổn thương.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She was upset when she lost her wallet.”
Cô ấy buồn bực khi làm mất ví.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was upset→was‿upsetNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Don't be upset; it was just an accident.”
Đừng buồn bực; đó chỉ là một tai nạn thôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- upset it→upset‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- just an→just‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He got upset because the food was cold.”
Anh ấy khó chịu vì thức ăn nguội.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →