upset

ʌpˈset
uhp·SEHT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

buồn bực, khó chịu

Cách dùng · Usage

Chỉ cảm giác buồn, bực hoặc tổn thương sau chuyện không vui: mất ví, bị nói nặng, kế hoạch bị hủy. Mức độ nhẹ đến vừa, tự nhiên hơn angry trong nhiều tình huống.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “buồn bực” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là tức hoặc khó chịu nhẹ. “Upset” rộng hơn: buồn, lo, sốc hoặc giận, thường dùng trong lời nói mềm hơn “angry” và cảm xúc có vẻ bị tổn thương.

Phân biệt từ đồng nghĩa

angryTập trung vào cơn giận và cảm giác muốn nổi nóng với ai đó.
upsetRộng hơn, có thể pha lẫn buồn, giận, thất vọng hoặc khó chịu.
sadTập trung vào nỗi buồn, ít sắc thái bực bội hay bất mãn.
disappointedChỉ sự thất vọng rõ ràng khi điều mong đợi không xảy ra.
annoyedChỉ sự khó chịu hoặc bực nhẹ, thường kém nặng hơn upset.
distressedNặng hơn upset, diễn tả trạng thái rất đau khổ hoặc lo lắng.

Câu ví dụ · Examples

💡 feelings

She was upset when she lost her wallet.

Cô ấy buồn bực khi làm mất ví.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was upsetwas‿upsetNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

Don't be upset; it was just an accident.

Đừng buồn bực; đó chỉ là một tai nạn thôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • upset itupset‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • just anjust‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

He got upset because the food was cold.

Anh ấy khó chịu vì thức ăn nguội.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

feel upsetcảm thấy buồn bực
upset about the newsbuồn vì tin đó
upset with a friendgiận một người bạn
make someone upsetlàm ai buồn bực
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2