wait for someone
Nghĩa · Meaning
chờ đợi ai đó
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng wait for someone khi muốn nói mình ở lại hoặc dừng việc khác cho đến khi một người xuất hiện hay sẵn sàng. Ở công ty: wait for the manager before starting. Ở lớp: wait for a classmate outside the library. Đời thường: wait for your mom at the station. Dễ nhầm với wait someone, nhưng tiếng Anh cần for. Cụm quen thuộc: wait for someone to arrive.
Sắc thái · Nuance
“Chờ ai đó” nghe đơn giản, nhưng wait for someone nhấn mạnh bạn ở lại cho đến khi người ấy đến. Không mang sắc thái phục vụ hay hẹn hò; chỉ là cấu trúc trung tính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt bỏ giới từ, câu sai thường là “I waited the interviewer”. Khi người được chờ là tân ngữ, phải nói “I waited for the interviewer in the lobby”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I waited for the interviewer in the lobby.”
Tôi đã đợi người phỏng vấn ở sảnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- waited→waiᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- interviewer in→interviewer‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We waited for the speaker to arrive.”
Chúng tôi đã đợi diễn giả đến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- waited→waiᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let's wait for Sara before we start.”
Hãy đợi Sara rồi mới bắt đầu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →