walk back

wɔːk bæk
wawk·bak2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đi bộ trở về

Cách dùng · Usage

Nói về việc đi bộ quay lại nơi vừa rời khỏi: trở về bàn sau bài trình bày, quay lại phòng họp lấy túi, hoặc cùng bạn đi bộ về khách sạn sau bữa tối.

Sắc thái · Nuance

“Đi bộ trở về” đúng nghĩa, nhưng walk back chỉ nói cách quay lại là bằng chân, không nhấn mạnh chuyến đi dài hay mệt. Khác với come back, nó luôn gắn với hành động đi bộ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “về” sau động từ, người học hay nói “walk back home back” hoặc thêm “return”. Chỉ cần một ý quay lại: “walk back home” hoặc “walk back to the office”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

go backLà cách nói rộng cho việc quay lại, không cho biết người đó đi bằng phương tiện nào.
walk backNhấn mạnh cách quay lại là đi bộ, hơn là chỉ nói hướng trở về.
returnTrang trọng và thiên văn viết hơn, thường dùng trong câu như return to the hotel.
head backThân mật trong hội thoại, gợi việc bắt đầu quay về hoặc đi theo hướng trở lại.
come backNhấn vào việc trở lại phía người nói, còn walk back nhấn vào động tác đi bộ.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

She walked back to her seat after the short presentation.

Cô ấy đi bộ trở về chỗ ngồi sau buổi thuyết trình ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • seat afterseat‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We walked back to the small room for the meeting.

Chúng tôi đi bộ trở về căn phòng nhỏ để họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Let's walk back after lunch instead of taking the bus.

Sau bữa trưa hãy đi bộ về thay vì bắt xe buýt nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • back afterback‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lunch insteadlunch‿insteadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

walk back homeđi bộ về nhà
walk back to the carđi bộ lại xe
walk back to schoolđi bộ lại trường
walk back from the stationđi bộ về từ ga
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2