Nghĩa · Meaning
đi bộ trở về
Cách dùng · Usage
Nói về việc đi bộ quay lại nơi vừa rời khỏi: trở về bàn sau bài trình bày, quay lại phòng họp lấy túi, hoặc cùng bạn đi bộ về khách sạn sau bữa tối.
Sắc thái · Nuance
“Đi bộ trở về” đúng nghĩa, nhưng walk back chỉ nói cách quay lại là bằng chân, không nhấn mạnh chuyến đi dài hay mệt. Khác với come back, nó luôn gắn với hành động đi bộ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “về” sau động từ, người học hay nói “walk back home back” hoặc thêm “return”. Chỉ cần một ý quay lại: “walk back home” hoặc “walk back to the office”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She walked back to her seat after the short presentation.”
Cô ấy đi bộ trở về chỗ ngồi sau buổi thuyết trình ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- seat after→seat‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We walked back to the small room for the meeting.”
Chúng tôi đi bộ trở về căn phòng nhỏ để họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let's walk back after lunch instead of taking the bus.”
Sau bữa trưa hãy đi bộ về thay vì bắt xe buýt nhé.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- back after→back‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lunch instead→lunch‿insteadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →