Nghĩa · Meaning
bước đi vào bên trong (một nơi nào đó)
Cách dùng · Usage
Diễn tả việc bước vào một nơi bằng cách đi bộ: vào phòng họp, lớp học, quán cà phê. Có thể thêm trạng thái như quietly, suddenly để nói cách người đó xuất hiện.
Sắc thái · Nuance
Walk into là hành động đi vào một không gian, rất trung tính. Đừng hiểu như chỉ “bước” một bước; nó nhấn vào việc vào bên trong bằng cách đi bộ. Với “door”, lại thường nghĩa là va vào cửa.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dịch “đi vào phòng” thành “walk in the room”. Câu đó dễ hiểu là đi bộ bên trong phòng. Muốn nói vào phòng, dùng “walk into the room”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Walk into the room quietly when the speaker starts.”
Hãy nhẹ nhàng bước vào phòng khi người thuyết trình bắt đầu.
“The manager walked into the room with a short note.”
Người quản lý bước vào phòng với một tờ ghi chú ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- walked into→walked‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We walked into the cafe and saw our team by the window.”
Chúng tôi bước vào quán cà phê và thấy nhóm của mình ở gần cửa sổ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- walked into→walked‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cafe and→cafe‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- saw our→saw‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →