walk up

wɔːk ʌp
wawk·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bước tới gần, đi lại gần

Cách dùng · Usage

Nói về việc đi bộ tiến lại gần ai hoặc nơi nào: bước tới quầy lễ tân, lại gần người lạ để hỏi đường, đi lên sân khấu nhận giải. Nhấn mạnh chuyển động đến gần.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “đi lại gần” dễ khiến người Việt dùng chung với mọi kiểu đến gần. Walk up nhấn mạnh bạn đi bộ thẳng tới một người/quầy để bắt đầu tương tác; tự nhiên trong đời thường, không trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay bỏ giới từ vì nói “đi tới quầy”: “I walked up the counter” sai nếu không leo lên quầy. Dùng walk up to cho người hoặc điểm dịch vụ: “I walked up to the counter.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

go upNói chung là đi lên, nhưng không rõ di chuyển bằng cách đi bộ hay phương tiện khác.
walk upNói rõ việc đi bộ lên hoặc đi bộ lại gần một nơi hay một người.
climbGợi việc leo khó hơn, có thể dùng tay chân hoặc tốn sức hơn walk up.
approachTrang trọng hơn cho việc tiến lại gần, không làm cảnh bước đi sống động như walk up to.
walk up toNhấn mạnh cảnh thật sự bước tới sát một người hoặc vật.
come up toMang góc nhìn người đó tiến lại phía người nói hoặc điểm đang được lấy làm mốc.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I walked up to the counter.

Tôi bước tới quầy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • walked upwalked‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Walk up to the front desk for a badge.

Hãy bước tới bàn tiếp tân để lấy thẻ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Walk upwalk‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

She walked up to the interviewer and smiled.

Cô ấy bước tới chỗ người phỏng vấn và mỉm cười.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • walked upwalked‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • interviewer andinterviewer‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

walk up the stairsđi bộ lên cầu thang
walk up the hillđi bộ lên đồi
walk up to the counterđi tới quầy
walk up to someoneđi tới gần ai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2