wash off

wɑːʃ ɔːf
wahsh·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

rửa sạch, rửa trôi

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng wash off khi một vết, bụi bẩn, màu mực hay chất gì đó biến mất nhờ nước hoặc xà phòng. Ở công ty: wash off the ink before a client meeting. Khi học: wash off paint after art class. Đời thường: wash off mud from shoes. Dễ lẫn với wash, chỉ là rửa chung; wash off nhấn mạnh thứ bám trên bề mặt bị trôi đi. Cụm hay gặp: wash off a stain.

Sắc thái · Nuance

“Rửa sạch/rửa trôi” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là rửa chung như rửa tay. Wash off nhấn mạnh làm biến mất thứ bám trên bề mặt, như bụi, vết mực, xà phòng; giọng đời thường, cụ thể.

Phân biệt từ đồng nghĩa

wipe offLau bằng khăn, giấy hoặc tay; không nhất thiết cần nước.
wash offRửa bằng nước để thứ gì đó trôi khỏi bề mặt.
rinse offXả nhẹ bằng nước, thường sau khi có xà phòng hoặc bụi.
removeNghĩa rộng là loại bỏ, không nói rõ dùng nước hay cách nào.
scrub offChà mạnh để loại bỏ thứ bám chắc, nghe vất vả hơn wash off.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Wash off the mark before the meeting.

Hãy rửa sạch vết bẩn trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Wash offwash‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I washed off my hands after lunch.

Tôi đã rửa tay sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • washed offwashed‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hands afterhands‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She washed off the whiteboard before the presentation.

Cô ấy đã lau sạch bảng trắng trước buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • washed offwashed‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • whiteboardwhiᴅeboardÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wash off the dirtrửa trôi bụi bẩn
wash it off with waterrửa nó bằng nước
wash off easilydễ rửa trôi
wash the soap offrửa sạch xà phòng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2