wash up

wɑːʃ ʌp
wahsh·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

rửa tay hoặc rửa bát

Cách dùng · Usage

Wash up được dùng khi cần rửa tay, mặt, hoặc rửa bát sau khi ăn; giọng Anh-Anh còn hay nói về dọn rửa chén đĩa. Ở công ty: wash up before a client lunch. Khi học: wash up after a lab experiment. Đời thường: wash up the breakfast dishes. Dễ nhầm với wash: wash chỉ hành động rửa nói chung; wash up thường là rửa nhanh để sạch sẽ hoặc dọn bát đĩa. Cụm quen thuộc: wash up before dinner.

Sắc thái · Nuance

“Rửa tay hoặc rửa bát” che mất khác biệt vùng miền. Ở Mỹ, wash up thường là rửa tay/mặt nhanh trước bữa ăn; ở Anh còn có nghĩa rửa bát. Giọng thân mật, hằng ngày.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt thường thêm tân ngữ theo “rửa tay”: “I wash up my hands.” Wash up thường đứng một mình cho việc rửa tay/mặt: “I need to wash up.” Nếu nêu tay, nói “wash my hands.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

do the dishesTự nhiên trong tiếng Anh Mỹ khi nói rửa bát đĩa sau bữa ăn.
wash upTrong tiếng Anh Anh có thể là rửa bát; trong tiếng Anh Mỹ thường là rửa tay mặt.
wash your handsChỉ rõ hành động rửa tay, không bao gồm rửa bát.
clean upRộng hơn, có thể gồm dọn bàn, lau bẩn và sắp lại bếp.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Let me wash up real quick before we head to lunch.

Để tôi rửa ráy nhanh một chút trước khi chúng ta đi ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Let melemmeNghe nhưle-miRụng âm

    Âm /t/ của "let" biến mất trước /m/.

  • wash upwash‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Wash up before the meeting starts.

Hãy rửa tay trước khi cuộc họp bắt đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Wash upwash‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

He washed up before the interview.

Anh ấy đã rửa ráy trước buổi phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wash up before dinnerrửa tay trước bữa tối
wash up after cookingrửa dọn sau khi nấu
help wash upphụ rửa bát
wash up at the sinkrửa ở bồn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2