wipe off

waɪp ɔːf
weyep·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lau sạch đi

Cách dùng · Usage

Wipe off được chọn khi có vết bẩn, bụi, nước hay thức ăn trên bề mặt và bạn dùng khăn, giấy hoặc tay lau cho mất đi. Ở công việc, wipe off bảng trắng sau cuộc họp; khi học, wipe off mực trên bàn học; đời thường, wipe off bùn trên giày trước khi vào nhà. Dễ nhầm với wash: wash dùng nước nhiều hơn. Cụm quen thuộc: wipe off the counter.

Sắc thái · Nuance

“Lau sạch đi” có thể khiến người Việt hiểu là làm sạch chung chung. Wipe off nhấn vào việc quệt/lau trên bề mặt để lấy thứ gì đó ra; rất đời thường, thường dùng với bàn, màn hình, vết bẩn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “lau cái bàn” không cần tân ngữ vết bẩn, người học dễ viết “wipe off the table the sauce.” Đúng là “wipe the sauce off the table” hoặc “wipe off the table.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

cleanNói làm sạch nói chung, không chỉ rõ cách lau bỏ.
eraseHợp với xóa chữ hoặc dữ liệu, không tự nhiên với nước hay vết bẩn ướt.
wipe awayCũng là lau đi, và còn hay dùng ẩn dụ với nước mắt hoặc lo âu.
wipe offNhấn mạnh lau cho thứ gì rời khỏi một bề mặt.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Wipe off the table before people arrive.

Hãy lau sạch bàn trước khi mọi người đến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Wipe offwipe‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • people arrivepeople‿arriveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I wipe off the sauce from my shirt.

Tôi lau đi vết nước sốt trên áo mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wipe offwipe‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She wipes off the old notes from the board.

Cô ấy lau đi những ghi chú cũ trên bảng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wipes offwipes‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wipe off the counterlau sạch quầy bếp
wipe it offlau nó đi
wipe off the screenlau sạch màn hình
wipe the dirt offlau sạch bụi bẩn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2