work overtime

wɜrk ˈoʊvərˌtaɪm
wurk·OH·ver·teyem4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

làm thêm giờ, tăng ca

Cách dùng · Usage

Work overtime nói về việc làm quá giờ làm bình thường, thường vì hạn chót, ca thiếu người hoặc việc phát sinh. Ở công ty, ở lại để chốt báo cáo; khi thực tập, làm thêm trước ngày nộp dự án; đời thường, nhân viên cửa hàng tăng ca mùa lễ. Dễ nhầm với overwork: overwork là làm quá sức trong thời gian dài, còn work overtime là làm ngoài giờ cụ thể. Cụm quen: get paid overtime.

Sắc thái · Nuance

“Tăng ca” dịch khá sát, nhưng work overtime là động từ cho việc làm quá giờ thường lệ, không nhất thiết là ca đêm. Nó trung tính, dùng trong công việc; pay overtime/overtime hours nói về tiền hoặc số giờ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “làm thêm giờ” không cần mạo từ, người học đôi khi thêm “an”: “I work an overtime.” Overtime là danh từ không đếm được ở đây; đúng “I have to work overtime tonight.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

work lateNói làm đến muộn, nhưng chưa chắc là giờ tăng ca chính thức.
stay lateNhấn vào việc ở lại văn phòng hoặc nơi làm việc đến muộn.
do extra hoursCách nói giải thích là làm thêm giờ ngoài thời gian thường lệ.
work overtimeNêu rõ làm quá giờ theo nghĩa công việc hoặc chế độ tăng ca.

Câu ví dụ · Examples

💡 Canceling dinner plans

I can't come. I have to work overtime tonight.

Tôi không đến được. Tối nay tôi phải tăng ca.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • come Icome‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • have tohaftaNghe nhưháp-tơRút gọn

    Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.

  • work overtimework‿overtimeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Talking about a busy week

She worked overtime three times this week.

Tuần này cô ấy đã tăng ca ba lần.

💡 Talking about pay

We get extra money when we work overtime.

Chúng tôi được thêm tiền khi làm thêm giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • get extraget‿extraNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • work overtimework‿overtimeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

work overtime tonighttăng ca tối nay
paid overtimetiền tăng ca
overtime hoursgiờ làm thêm
have to work overtimephải tăng ca
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2