Nghĩa · Meaning
ghi lại, ghi chép
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi bạn ghi thông tin để khỏi quên: số điện thoại, việc cần làm sau cuộc họp, câu hỏi trong lớp, hoặc hướng dẫn mà người khác vừa nói.
Sắc thái · Nuance
Trong ngữ cảnh họp hoặc thuyết trình, write down không phải “viết xuống” theo hướng vật lý. Nó là hành động nhanh để lưu thông tin quan trọng, thường vì sau này cần nhớ hoặc làm theo.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “ghi số của tôi”, người học có thể nói “write my number” thiếu down. Câu đó chỉ là viết con số nói chung. Khi bảo ai lưu lại, nói “write down my number.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please write down the main action items.”
Vui lòng ghi lại các đầu việc chính.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- write→wriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- main action→main‿actionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- items→iᴅemsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I wrote down three questions during the presentation.”
Tôi đã ghi lại ba câu hỏi trong lúc thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wrote→wroᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Write down the interview time so you do not forget.”
Hãy ghi lại giờ phỏng vấn để khỏi quên.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →