Nghĩa · Meaning
viết đè lên, ghi đè
Cách dùng · Usage
“Write over” được dùng khi chữ mới được viết đè lên chữ hoặc ghi chú đã có sẵn trên cùng bề mặt. Ở công ty, đừng viết đè lên số liệu in trong mẫu; khi học, bạn sửa một từ sai trong bản nháp bằng cách viết lên nó; hằng ngày, trẻ có thể viết đè lên lịch treo tường. Dễ nhầm với “rewrite”: rewrite là viết lại toàn bộ. Cụm hay gặp: “write over the old note”.
Sắc thái · Nuance
Write over không mang nghĩa chung “viết về” một chủ đề. Nó là viết đè lên chữ/dấu có sẵn, hoặc trong máy tính là ghi đè dữ liệu; thường có sắc thái lỗi, bất cẩn, hoặc che mất bản cũ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ dịch “viết về môi trường” thành “write over the environment.” Sai vì over là đè lên. Nói “write about the environment.” Chỉ dùng “write over the old text” khi chữ mới nằm lên chữ cũ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Do not write over the old note.”
Đừng viết đè lên ghi chú cũ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- write→wriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I write over the wrong word in the draft.”
Tôi viết đè lên từ sai trong bản nháp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- write→wriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- word in→word‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She writes over the number on the board.”
Cô ấy viết đè lên con số trên bảng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- writes→wriᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- number on→number‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →