Nghĩa · Meaning
viết bên dưới thứ gì đó
Sắc thái · Nuance
“Viết bên dưới” nghe rất rộng, nhưng write under thường chỉ vị trí trực tiếp dưới một tên, hình, tiêu đề hay dòng đã có. Nó là chỉ dẫn bố cục đơn giản, không mang nghĩa “ký tên dưới tên khác”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt có thể nói “viết ở dưới” mà bỏ mốc, người học viết “Write your number under”. Tiếng Anh cần nêu mốc: “Write your number under your name” hoặc dùng đại từ: “write it under it”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Write your phone number under your name.”
Hãy viết số điện thoại của bạn bên dưới tên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- number under→number‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Write under each picture in simple words.”
Hãy viết bên dưới mỗi bức tranh bằng lời lẽ đơn giản.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- under each→under‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- picture in→picture‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She wrote under the date on the board.”
Cô ấy viết bên dưới ngày tháng trên bảng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wrote→wroᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →