Nghĩa · Meaning
viết vào, điền vào
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng write in khi muốn bạn tự ghi thêm thông tin vào một chỗ trống có sẵn. Ở công ty: write in your employee ID trên mẫu đăng ký. Ở lớp: write in the answer trong phiếu bài tập. Đời thường: write in your phone number trên danh sách nhận quà. Dễ nhầm với write down: write down là ghi lại để nhớ, còn write in là điền vào đúng ô. Cụm hay gặp: write in the blank.
Sắc thái · Nuance
“Viết vào/điền vào” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là ghi chữ vào giấy. Write in nhấn mạnh thêm thông tin vào một ô, chỗ trống, hoặc danh sách có sẵn; trung tính, hay dùng trong biểu mẫu và hướng dẫn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Write in your name on the sign-up sheet.”
Điền tên của bạn vào phiếu đăng ký.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- name on→name‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sign up→sign‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Write in the date before you send the form.”
Điền ngày tháng vào trước khi bạn gửi biểu mẫu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please write in your phone number.”
Vui lòng điền số điện thoại của bạn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →