write in to

raɪt ɪn tuː
reyet·ihn·too3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

gửi thư/bài viết tới ...

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng “write in to” khi ai đó gửi thư, email, ý kiến hoặc câu hỏi đến một nơi nhận chính thức. Ở công ty, nhân viên write in to HR để hỏi chính sách nghỉ phép; ở lớp, sinh viên write in to a professor về điểm; trong đời thường, khán giả write in to a radio show. Dễ nhầm với “write to”: “write in to” nhấn mạnh gửi vào chương trình, báo, nhóm hoặc hộp thư chung. Cụm quen thuộc: write in to complain.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không phải “viết vào” một chỗ trống. Write in to nghĩa là gửi thư, email, hoặc tin nhắn tới chương trình, báo, tổ chức; hơi trang trọng hơn “message,” thường dùng khi nhiều người phản hồi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “gửi thư tới,” người học bỏ in và nói “write to ask the show.” Nếu là gửi phản hồi cho chương trình, dùng “write in to the show to ask”; “write to” chỉ là viết trực tiếp cho ai đó.

Phân biệt từ đồng nghĩa

write toLà cách nói chung nhất cho việc viết và gửi cho một người hoặc nơi nào đó.
emailNói rõ phương tiện gửi là thư điện tử.
contactRộng hơn, bao gồm gọi điện, nhắn tin, trò chuyện hoặc gửi email.
write in toGợi việc gửi ý kiến đến chương trình hoặc tổ chức để tham gia.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Write in to suggest a lunch place.

Hãy gửi thư để đề xuất một nơi ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WriteWriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • suggest asuggest‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Many staff wrote in to ask about the email.

Nhiều nhân viên đã gửi thư hỏi về email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • ask aboutask‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Write in to ask for another interview time.

Hãy gửi thư để xin một giờ phỏng vấn khác.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WriteWriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for anotherfor‿anotherNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write in to the showgửi thư tới chương trình
write in to askgửi thư để hỏi
listeners wrote inthính giả gửi thư
write in to the newspapergửi bài tới báo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2