wrap something up

ræp ˈsʌmθɪŋ ʌp
rap·SUHM·thihng·uhp4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

kết thúc, hoàn tất việc gì đó

Cách dùng · Usage

Wrap something up được dùng khi muốn kết thúc việc đang diễn ra một cách gọn gàng, nhất là họp, bài nói, cuộc gọi hay dự án nhỏ. Ở công việc: wrap up a meeting. Khi học: wrap up a group presentation. Đời thường: wrap up a phone call before dinner. Dễ lẫn với stop: stop chỉ dừng lại; wrap up hàm ý hoàn tất phần cuối. Cụm quen: wrap things up.

Sắc thái · Nuance

“Kết thúc” khiến người Việt nghĩ chỉ là stop/end. Wrap something up hàm ý hoàn tất gọn phần còn lại, chốt lại để chuyển sang việc khác; thân mật, rất dùng trong họp, gọi điện, dự án.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt đặt tân ngữ sau động từ, người học nói “wrap up it”. Với phrasal verb tách được, đại từ phải ở giữa: “wrap it up”. Với danh từ, cả “wrap up the meeting” đều đúng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

finishKết thúc hoặc làm xong nói chung.
completeHoàn tất đủ yêu cầu, trang trọng hơn và nhấn tính đầy đủ.
endLàm cho kết thúc, ít gợi bước thu dọn hay tổng kết.
wrap upChốt lại, sắp xếp phần còn lại và kết thúc một việc.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

The interviewer wrapped the call up at noon.

Người phỏng vấn đã kết thúc cuộc gọi vào buổi trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • call upcall‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Please wrap the presentation up in five minutes.

Xin kết thúc bài thuyết trình trong năm phút nữa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • up inup‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Let's wrap this meeting up now.

Bây giờ chúng ta kết thúc cuộc họp này nhé.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wrap up the meetingkết thúc cuộc họp
wrap it upkết thúc đi
wrap up a projecthoàn tất dự án
quickly wrap things upkết thúc nhanh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2