Nghĩa · Meaning
thực hiện, làm việc với
Cách dùng · Usage
Work on dùng khi bạn đang làm một việc cần thời gian hoặc cải thiện dần: làm dự án, sửa bài thuyết trình, luyện phát âm. Sau cụm này thường là danh từ hoặc kỹ năng.
Sắc thái · Nuance
Cụm “làm việc với” có thể khiến người Việt hiểu là làm cùng một người. Work on + thing lại là dành công sức cho một việc hoặc kỹ năng. Nó không nói ai là đồng nghiệp; trọng tâm là tiến độ và cải thiện.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “làm việc với thiết kế”, người học có thể viết “work with the design” khi ý là sửa nó. Work with là hợp tác/dùng công cụ; đúng là “We’re working on the design.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We are working on the new project plan.”
Chúng tôi đang thực hiện kế hoạch dự án mới.
“I need to work on my presentation tonight.”
Tối nay tôi cần chuẩn bị bài thuyết trình của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- work on→work‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I am working on your request and will reply soon.”
Tôi đang xử lý yêu cầu của bạn và sẽ sớm trả lời.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- working on→working‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- request and→request‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →