wave over

weɪv ˈoʊvər
wayv·OH·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

vẫy tay gọi lại gần

Cách dùng · Usage

Dùng khi bạn ra hiệu bằng tay để ai đó lại gần: gọi phục vụ trong quán, bảo bạn bè nhập nhóm, hoặc nhắc đồng nghiệp đến bàn mình. Thường nói “wave someone over”, không trang trọng.

Sắc thái · Nuance

“Vẫy tay gọi lại gần” dễ bị hiểu là vẫy chào. Wave over không phải chào tạm biệt hay chào hỏi; đó là ra hiệu bằng tay để người kia đi tới chỗ mình, khá đời thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “vẫy tay với ai,” người học hay viết “wave to the waiter over.” Cấu trúc đúng đặt over sau tân ngữ: “wave the waiter over” hoặc “wave him over.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

call overLà gọi bằng lời để người khác lại gần, không nhất thiết có cử chỉ tay.
beckonNghĩa là ra hiệu bằng tay, nhưng nghe văn viết hoặc hơi trang trọng hơn.
signal overNói chung là ra hiệu cho ai tới, còn động tác vẫy tay không nổi bật.
wave overRất đời thường khi người nói vẫy tay để gọi ai lại gần.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I waved over a server for water.

Tôi vẫy tay gọi một nhân viên phục vụ để xin nước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waved overwaved‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

If I miss the note, wave me over.

Nếu tôi bỏ lỡ tín hiệu, hãy vẫy tay gọi tôi lại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • If Iif‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The receptionist waved me over to the desk.

Nhân viên lễ tân vẫy tay gọi tôi lại bàn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wave the waiter overvẫy gọi phục vụ đến
wave her overvẫy cô ấy lại
wave someone over to the tablevẫy ai đến bàn
try to wave him overcố vẫy anh ấy lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2