wash down

wɑːʃ daʊn
wahsh·down2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

rửa trôi, chiêu bằng đồ uống

Cách dùng · Usage

Wash down có hai cách dùng: rửa sạch bằng nước hoặc nuốt thức ăn nhờ đồ uống. Ở công việc: wash down the table sau buổi họp; học tập: wash down lab tools sau thí nghiệm; đời thường: wash down pizza with soda. Dễ lẫn với wash: wash là rửa chung, còn wash down thường có nước chảy qua bề mặt hoặc đồ uống đi kèm thức ăn. Cụm hay gặp: wash it down with water.

Sắc thái · Nuance

“Rửa trôi” dễ gây hiểu là cuốn đi bằng nước, nhưng wash down còn rất đời thường khi uống nước để nuốt thức ăn/thuốc. Với bề mặt, nó là xịt hoặc lau bằng nước, không phải giặt kỹ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “uống thuốc với nước”, người học viết “drink a pill with water.” Trong tiếng Anh nói “take a pill with water” hoặc “wash down a pill with water.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

drink withChỉ uống kèm, không gợi rõ việc dùng chất lỏng để nuốt thức ăn dễ hơn.
swallowNói hành động nuốt, nhưng không cho biết nuốt bằng đồ uống nào.
rinse downGần việc xối rửa bề mặt bằng nước, nên không tự nhiên với thức ăn.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

He washed down the sandwich with water.

Anh ấy chiêu bánh sandwich bằng nước.

💡 meeting

Please wash down the table after the meeting.

Vui lòng lau rửa bàn sau cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • table aftertable‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email says to wash down the counters.

Email bảo hãy lau rửa mặt quầy.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wash it down with wateruống nước cho trôi
wash down a pilluống nước nuốt thuốc
wash down lunchuống sau bữa trưa
something to wash it downđồ uống cho trôi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2