warm up

wɔːrm ʌp
wawrm·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hâm nóng, khởi động

Cách dùng · Usage

“Warm up” xuất hiện khi làm thứ gì ấm lên hoặc chuẩn bị cơ thể/tinh thần trước hoạt động chính. Ở công việc: “warm up the room” bằng vài câu mở đầu trước thuyết trình; khi học: giáo viên cho bài “warm-up exercise”; đời thường: “warm up leftovers” trong lò vi sóng. Đừng lẫn với “heat”: “heat” chỉ làm nóng trực tiếp, còn “warm up” thường nhẹ hơn hoặc mang nghĩa khởi động. Cụm hay gặp: “warm up before a game”.

Sắc thái · Nuance

“Hâm nóng/khởi động” dễ làm người Việt gom nhiều nghĩa vào một từ. Warm up mềm hơn heat up: làm ấm nhẹ, chuẩn bị cơ thể, hoặc làm khán giả thoải mái trước khi phần chính bắt đầu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch “khởi động bài thuyết trình” thành “warm up the presentation.” Tự nhiên hơn là “warm up before the presentation” hoặc “warm up the audience” nếu làm khán giả hào hứng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

heat upNhấn vào làm tăng nhiệt độ, thường dùng cho thức ăn hoặc căn phòng.
warm upChỉ làm ấm nhẹ hoặc chuẩn bị cơ thể trước khi vận động.
stretchLà động tác giãn cơ cụ thể, chỉ là một phần của warm up.
prepareNói chung về chuẩn bị, không có sắc thái làm nóng cơ thể hay đồ vật.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I warmed up my soup for lunch.

Tôi đã hâm nóng súp cho bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • warmed upwarmed‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Let's warm up before the presentation.

Hãy khởi động trước bài thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • warm upwarm‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We warmed up with a simple question.

Chúng tôi đã khởi động bằng một câu hỏi đơn giản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • warmed upwarmed‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

warm up the souphâm nóng súp
warm up before runningkhởi động trước khi chạy
warm the room uplàm phòng ấm lên
warm up the audiencekhuấy động khán giả
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2