windy

ˈwɪndi
WIHN·dee2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

có gió, nhiều gió

Cách dùng · Usage

windy mô tả thời tiết hoặc nơi có nhiều gió đến mức người nói chú ý. Ở công việc: a windy rooftop makes filming hard; khi học: students write a windy day in a weather journal; đời thường: a windy beach blows sand into your bag. Dễ nhầm với breezy: breezy là gió nhẹ, dễ chịu; windy mạnh hơn. Cụm thường gặp: windy day, windy road, windy weather.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “có gió” dễ làm người Việt nghĩ chỉ cần có gió nhẹ. Windy thường nói gió nhiều đến mức cảm nhận rõ, gây lạnh, khó đi, bay đồ; trung tính trong thời tiết, không văn chương.

Phân biệt từ đồng nghĩa

breezyCó gió nhưng thường nhẹ, dễ chịu và thoáng.
gustyDùng khi có những đợt gió mạnh thổi bất chợt và lặp lại.
stormyBao gồm thời tiết dữ dội, có thể có mưa, sấm và gió mạnh.
windyTừ chung nhất để nói thời tiết hoặc nơi có nhiều gió.

Câu ví dụ · Examples

💡 weather

It was windy, so my hat blew away.

Trời có gió nên mũ của tôi bị bay đi.

💡 nature

The beach was cold and windy in the morning.

Bãi biển lạnh và nhiều gió vào buổi sáng.

💡 free time

A windy day is perfect for flying a kite.

Một ngày nhiều gió thì thật hoàn hảo để thả diều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • flying aflying‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • kitekiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a windy daymột ngày nhiều gió
windy outsidengoài trời nhiều gió
windy weatherthời tiết nhiều gió
too windy to walkgió quá mạnh để đi bộ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2