Nghĩa · Meaning
phóng to, thu phóng cận cảnh
Cách dùng · Usage
Dùng khi muốn nhìn gần hơn trên màn hình: phóng to bản đồ để xem đường, ảnh để thấy chi tiết, hay biểu đồ trong cuộc họp. Thường đi với on khi nói phần cần nhìn kỹ.
Sắc thái · Nuance
“Phóng to” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là làm vật thể lớn hơn. Zoom in là thao tác trên màn hình/camera để nhìn gần hơn, tự nhiên trong công nghệ và thuyết trình; thường đi với on khi nói vùng cần xem.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Zoom in on the chart during the meeting.”
Hãy phóng to biểu đồ trong cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Zoom in→zoom‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I zoomed in to read the small email text.”
Tôi đã phóng to để đọc chữ email nhỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- zoomed in→zoomed‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- small email→small‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please zoom in on the photo.”
Vui lòng phóng to tấm ảnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- zoom in→zoom‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- photo→phoᴅoNghe như “phô-rô”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →