zoom out

zuːm aʊt
zoom·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thu nhỏ, phóng nhỏ

Cách dùng · Usage

Zoom out dùng khi giảm độ phóng đại để thấy nhiều hơn trên màn hình, bản đồ, ảnh, và cũng dùng ẩn dụ để nhìn toàn cảnh. Ở công việc: zoom out on a slide; học tập: zoom out on a diagram; đời sống: zoom out on a map. Dễ nhầm với zoom in, là phóng gần để xem chi tiết; scroll chỉ cuộn trang, không đổi tỉ lệ. Cụm quen thuộc: zoom out to see the whole page, zoom out and look at the big picture.

Sắc thái · Nuance

“Thu nhỏ” có thể bị hiểu là làm nội dung bé đi. Zoom out nói việc lùi góc nhìn trên màn hình để thấy nhiều hơn; rất tự nhiên trong bản đồ, tài liệu, biểu đồ, và cả nghĩa bóng “nhìn tổng thể”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “thu nhỏ bản đồ/trang”, người học dễ viết “zoom out the map”. Tiếng Anh thường không nhận tân ngữ trực tiếp: “zoom out on the map” hoặc “zoom out to see the whole page.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

shrinkLàm vật hoặc ảnh nhỏ lại về kích thước thật, khác với đổi tỷ lệ xem.
zoom outThu tỷ lệ xem để thấy khung cảnh hoặc nội dung rộng hơn.
reduce the sizeGiảm kích thước file, chữ hoặc ảnh, không chỉ góc nhìn màn hình.
step backThường là lùi lại hoặc nhìn vấn đề bao quát, không phải lệnh zoom.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Zoom out so everyone can see the page.

Hãy thu nhỏ để mọi người có thể nhìn thấy trang.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Zoom outzoom‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I zoomed out to see the full email.

Tôi đã thu nhỏ để xem toàn bộ email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • zoomed outzoomed‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • full emailfull‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She zoomed out during the presentation.

Cô ấy đã thu nhỏ màn hình trong buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • zoomed outzoomed‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

zoom out a littlethu nhỏ một chút
zoom out to see the whole pagethu nhỏ để xem cả trang
zoom out on the mapthu nhỏ bản đồ
zoom out for the big picturelùi lại nhìn tổng thể
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2