Nghĩa · Meaning
bất ngờ bước vào và làm gián đoạn việc đang diễn ra
Cách dùng · Usage
Walk in on dùng trong tình huống bước vào bất ngờ và làm phiền: vào phòng khi ai đang họp, thay đồ, nói chuyện riêng; thường có sắc thái ngại hoặc thiếu lịch sự.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không chỉ là “bước vào”. Nó hàm ý vào đúng lúc không nên, làm gián đoạn chuyện riêng tư hoặc hoạt động đang diễn ra. Sắc thái hơi ngại, bất lịch sự hoặc vô tình gây khó xử.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “bước vào phòng”, người học dễ bỏ on: “I walked in a meeting”. Nếu muốn nói làm gián đoạn cuộc họp, cần “I walked in on a meeting”; “walk into a meeting” chỉ là đi vào.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Do not walk in on the team lunch.”
Đừng bất ngờ xen vào bữa trưa của cả nhóm.
“I emailed first so I would not walk in on a call.”
Tôi đã gửi email trước để không bất ngờ xen vào một cuộc gọi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- walk in→walk‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- on a→on‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please do not walk in on an interview.”
Vui lòng đừng bất ngờ xen vào một buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- walk in→walk‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- on an→on‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →