walk in on

wɔːk ɪn ɑːn
wawk·ihn·ahn3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bất ngờ bước vào và làm gián đoạn việc đang diễn ra

Cách dùng · Usage

Walk in on dùng trong tình huống bước vào bất ngờ và làm phiền: vào phòng khi ai đang họp, thay đồ, nói chuyện riêng; thường có sắc thái ngại hoặc thiếu lịch sự.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không chỉ là “bước vào”. Nó hàm ý vào đúng lúc không nên, làm gián đoạn chuyện riêng tư hoặc hoạt động đang diễn ra. Sắc thái hơi ngại, bất lịch sự hoặc vô tình gây khó xử.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “bước vào phòng”, người học dễ bỏ on: “I walked in a meeting”. Nếu muốn nói làm gián đoạn cuộc họp, cần “I walked in on a meeting”; “walk into a meeting” chỉ là đi vào.

Phân biệt từ đồng nghĩa

enterTrung tính và trang trọng, không gợi sự làm phiền hay tình huống khó xử.
walk intoChỉ nói đi bộ vào một không gian, chưa có ý bắt gặp điều đang diễn ra.
interruptNói làm gián đoạn, nhưng không nhất thiết bằng cách bước vào phòng.
catch someone doing somethingNói bắt gặp ai đang làm gì, không nhất thiết có hành động đi vào.
walk in onDùng khi bước vào bất ngờ và bắt gặp hoặc làm gián đoạn việc riêng tư.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Do not walk in on the team lunch.

Đừng bất ngờ xen vào bữa trưa của cả nhóm.

💡 email

I emailed first so I would not walk in on a call.

Tôi đã gửi email trước để không bất ngờ xen vào một cuộc gọi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • walk inwalk‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • on aon‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Please do not walk in on an interview.

Vui lòng đừng bất ngờ xen vào một buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • walk inwalk‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • on anon‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

walk in on someone changingbắt gặp ai đang thay đồ
walk in on a meetingbước vào giữa cuộc họp
accidentally walk in on someonevô tình bắt gặp ai
walk in on a private conversationbước vào lúc nói chuyện riêng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2