turn back

tɜːrn bæk
turrn·bak2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

quay trở lại, quay đầu

Cách dùng · Usage

Trên đường đi, turn back được dùng khi một người ngừng tiến về phía trước, đổi hướng và trở lại nơi mình vừa đi qua. Người lái xe có thể phải quay lại vì đường ngập, còn người leo núi có thể nói "We had to turn back because of the storm." Nó nhấn mạnh quyết định không tiếp tục hành trình; ngoài ra, cụm này đôi khi còn được dùng khi trở lại một trang hoặc phần trước đó.

Sắc thái · Nuance

“Quay trở lại” trong tiếng Việt có thể là về lại nơi cũ bất kỳ. “Turn back” nhấn vào việc đang đi tới thì dừng và quay ngược hướng, thường vì trở ngại, quên đồ, nguy hiểm hoặc đổi ý giữa đường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “quay lại nhà”, người học dễ viết “turn back to home”. Với home là trạng từ, bỏ “to”: “I turned back home.” Nếu nêu địa điểm cụ thể thì dùng “to”: “turned back to the hotel.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

go backQuay lại nơi cũ nói chung, dùng rất rộng.
turn backDừng hướng đang đi hoặc kế hoạch rồi quay trở lại.
returnTrang trọng hơn, tự nhiên trong văn bản và thông báo.
head backBắt đầu đi ngược về một hướng hoặc nơi đã biết.
turn aroundQuay người hoặc xe lại, không nhất thiết quay về nơi xuất phát.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

“I turned back because I forgot my ID.”

Tôi đã quay trở lại vì quên mang giấy tờ tùy thân.

📊 presentation

“The speaker turned back to the first chart.”

Người thuyết trình quay lại biểu đồ đầu tiên.

💡 meeting

“We turned back to the main question.”

Chúng tôi quay lại câu hỏi chính.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

turn back because of snowquay lại vì tuyết
turn back at the gatequay lại ở cổng
turn back homequay về nhà
too late to turn backquá muộn để quay lại
turn back timequay ngược thời gian
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2