Nghĩa · Meaning
quay trở lại, quay đầu
Cách dùng · Usage
Turn back được dùng khi ai đó đang đi, nói hoặc làm gì rồi quay lại hướng cũ hay điểm trước đó. Công việc: turn back to the first slide; học tập: turn back to page 12; đời thường: turn back vì quên ví. Dễ nhầm với return: return trang trọng hơn và chỉ việc trở lại; turn back nhấn mạnh đổi hướng giữa chừng. Cụm quen thuộc: turn back toward home.
Sắc thái · Nuance
“Quay trở lại” trong tiếng Việt có thể là về lại nơi cũ bất kỳ. “Turn back” nhấn vào việc đang đi tới thì dừng và quay ngược hướng, thường vì trở ngại, quên đồ, nguy hiểm hoặc đổi ý giữa đường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “quay lại nhà”, người học dễ viết “turn back to home”. Với home là trạng từ, bỏ “to”: “I turned back home.” Nếu nêu địa điểm cụ thể thì dùng “to”: “turned back to the hotel.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I turned back because I forgot my ID.”
Tôi đã quay trở lại vì quên mang giấy tờ tùy thân.
“The speaker turned back to the first chart.”
Người thuyết trình quay lại biểu đồ đầu tiên.
“We turned back to the main question.”
Chúng tôi quay lại câu hỏi chính.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →