turn around
Nghĩa · Meaning
quay người lại, xoay người
Cách dùng · Usage
Dùng rất thường trong chỉ dẫn khi muốn ai đó xoay người hoặc đổi hướng: chụp ảnh, lái xe, xem bảng phía sau. Có thể là mệnh lệnh ngắn, thân mật, không trang trọng.
Sắc thái · Nuance
“Quay người lại” dễ khiến tưởng chỉ xoay thân người, nhưng turn around cũng dùng cho xe quay đầu và nghĩa bóng “cứu vãn” tình hình. Trong chỉ dẫn, nó rất trực tiếp và trung tính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng “quay lại” khiến người Việt hay nói “turn back and look” khi chỉ cần đổi hướng tại chỗ. Đúng là “Turn around and look.” “Turn back” thường là quay trở về nơi cũ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Turn around and look at the screen behind you.”
Hãy quay lại và nhìn màn hình phía sau bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Turn around→turn‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- look at→look‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“His email asked drivers to turn around at the gate.”
Email của anh ấy yêu cầu các tài xế quay đầu lại ở cổng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- His email→his‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- turn around→turn‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- gate→gaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Turn around — your friend is calling you from across the street.”
Quay lại đi — bạn của cậu đang gọi cậu từ bên kia đường kìa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Turn around→turn‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- friend is→friend‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from across→from‿acrossNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →