turn around

tɜːrn əˈraʊnd
turrn·uh·ROWND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

quay người lại, xoay người

Cách dùng · Usage

Dùng rất thường trong chỉ dẫn khi muốn ai đó xoay người hoặc đổi hướng: chụp ảnh, lái xe, xem bảng phía sau. Có thể là mệnh lệnh ngắn, thân mật, không trang trọng.

Sắc thái · Nuance

“Quay người lại” dễ khiến tưởng chỉ xoay thân người, nhưng turn around cũng dùng cho xe quay đầu và nghĩa bóng “cứu vãn” tình hình. Trong chỉ dẫn, nó rất trực tiếp và trung tính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng “quay lại” khiến người Việt hay nói “turn back and look” khi chỉ cần đổi hướng tại chỗ. Đúng là “Turn around and look.” “Turn back” thường là quay trở về nơi cũ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

turn backNhấn vào quay lại đường cũ khi đang đi, như đổi ý vì thời tiết xấu.
turn aroundTự nhiên khi xe hoặc cơ thể đổi hướng sang phía ngược lại.
look backLà ngoái nhìn phía sau hoặc nhìn lại quá khứ, không phải xoay cả người.
rotateTrang trọng hơn, dùng cho máy móc hoặc vật thể quay quanh một trục.
reverseDùng khi lùi xe hoặc đảo ngược một quá trình, không chỉ xoay người.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Turn around and look at the screen behind you.

Hãy quay lại và nhìn màn hình phía sau bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Turn aroundturn‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • look atlook‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

His email asked drivers to turn around at the gate.

Email của anh ấy yêu cầu các tài xế quay đầu lại ở cổng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • His emailhis‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • turn aroundturn‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • gategaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

Turn around — your friend is calling you from across the street.

Quay lại đi — bạn của cậu đang gọi cậu từ bên kia đường kìa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Turn aroundturn‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • friend isfriend‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from acrossfrom‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

turn around and lookquay lại và nhìn
turn the car aroundquay đầu xe
turn around quicklyquay lại nhanh
turn the business aroundcứu vãn doanh nghiệp
turn around in the hallwayquay người ở hành lang
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2