turn around to

tɜːrn əˈraʊnd tuː
turrn·uh·ROWND·too4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

quay lại phía sau để làm gì đó

Cách dùng · Usage

Turn around to diễn tả quay người lại để làm việc gì: chào người phía sau, nhìn màn hình ở sau lưng, trả lời ai vừa gọi. Nhấn mạnh hướng cơ thể thay đổi trước hành động.

Sắc thái · Nuance

“Quay lại phía sau để...” không nhất thiết là quay về sau; turn around to nhấn mạnh đổi hướng cơ thể để làm hành động tiếp theo. Cụm này cụ thể, hay dùng trong kể chuyện và chỉ dẫn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “quay lại để”, người học hay viết “I turned back to greet him.” Nếu chỉ xoay người tại chỗ, dùng “I turned around to greet him.” “Turn back” gợi ý quay về chỗ trước.

Phân biệt từ đồng nghĩa

turn to someoneQuay người hoặc hướng sự chú ý về ai đó, không nhất thiết quay hẳn lại.
turn around to face someoneDiễn tả rõ việc xoay người lại để đối mặt với người ở phía sau hoặc bên cạnh.
look back to seeNhấn vào việc ngoái nhìn bằng mắt hoặc đầu, không phải xoay cả người.
face someoneChỉ trạng thái đang hướng mặt về ai đó, không nhấn mạnh động tác quay.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I turned around to greet the second interviewer.

Tôi quay lại để chào người phỏng vấn thứ hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • turned aroundturned‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • second interviewersecond‿interviewerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Turn around to face the screen for this chart.

Hãy quay lại đối diện với màn hình để xem biểu đồ này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Turn aroundturn‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

He turned around to answer a question from the back.

Anh ấy quay lại để trả lời một câu hỏi từ phía sau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • turned aroundturned‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • answer aanswer‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

turn around to face mequay lại đối mặt tôi
turn around to lookquay lại để nhìn
turn around to checkquay lại kiểm tra
turn around to see who calledquay xem ai gọi
turn around to the leftquay sang bên trái
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2