turn down the TV

tɝn daʊn ðə ˌtiˈvi
turn·down·thuh·tee·VEE5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 5

Nghĩa · Meaning

vặn nhỏ tiếng TV

Sắc thái · Nuance

“Vặn nhỏ tiếng TV” nghe như xoay núm, nhưng “turn down the TV” dùng cho mọi cách giảm âm lượng, kể cả remote. Nó thân mật, thường là lời yêu cầu trong nhà, không có nghĩa tắt TV hay đổi kênh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt thêm “tiếng/âm lượng”, người học hay nói “turn down the sound of TV”. Cách tự nhiên là “turn down the TV” hoặc “turn the TV down”; thêm “the volume” cũng đúng: “turn down the volume.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

lower the volumeTrung lập và giải thích hơn, nghĩa là giảm âm lượng.
reduce the volumeTrang trọng hơn, giống hướng dẫn kỹ thuật hoặc thông báo máy móc.
turn off the TVNghĩa là tắt hẳn TV, khác với chỉ giảm tiếng.
mute the TVNghĩa là tắt âm thanh hoàn toàn, không chỉ vặn nhỏ.
turn up the TVNghĩa ngược lại, là tăng âm lượng TV.

Câu ví dụ · Examples

💡 The baby is sleeping

Turn down the TV. The baby is sleeping.

Vặn nhỏ TV đi. Em bé đang ngủ.

💡 Talking on the phone

Can you turn the TV down? I'm on the phone.

Bạn vặn nhỏ TV được không? Tôi đang nghe điện thoại.

💡 Studying at home

Please turn it down. I'm studying.

Làm ơn vặn nhỏ lại. Tôi đang học bài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • turn itturn‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • down I'mdown‿i'mNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

turn down the TVvặn nhỏ TV
turn it downvặn nhỏ nó
turn down the volumegiảm âm lượng
turn down the musicvặn nhỏ nhạc
turn it down a littlegiảm nhỏ một chút
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2