turn in

tɜːrn ɪn
turrn·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nộp (bài, tài liệu)

Cách dùng · Usage

Dùng khi học sinh nộp bài, nhân viên gửi báo cáo, hoặc ai đó giao giấy tờ đúng hạn. Thường đi với homework, form, report; nghe tự nhiên trong lớp học và công việc.

Sắc thái · Nuance

“Nộp” trong tiếng Việt dùng rất rộng, nhưng “turn in” thường là nộp bài, báo cáo, giấy tờ cho người có trách nhiệm. Nó đời thường hơn “submit”, hay dùng ở lớp học và công sở bình thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “nộp cho cô”, người Việt dễ viết “turn in homework for the teacher”. Với người nhận, dùng “to”: “turn in your homework to the teacher”; còn câu ngắn tự nhiên là “turn in your homework.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

submitTrang trọng, dùng khi nộp qua biểu mẫu, giấy tờ hoặc hệ thống chính thức.
turn inĐời thường trong trường học và công sở khi nộp bài hoặc tài liệu.
hand inGợi nộp trực tiếp bằng tay, phổ biến trong tiếng Anh Anh.
give inThường nghĩa là đầu hàng hoặc nhượng bộ, không dùng thay cho nộp bài.
returnChủ yếu là trả lại vật đã mượn, khác với nộp bài mới hoàn thành.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please turn in the short report after the meeting.

Xin hãy nộp bản báo cáo ngắn sau cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • turn inturn‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • report afterreport‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I will turn in the file before five.

Tôi sẽ nộp tập tin trước năm giờ.

📊 presentation

We need to turn in our slides today.

Chúng ta cần nộp các trang trình chiếu hôm nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • turn inturn‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

turn in your homeworknộp bài tập
turn in the reportnộp báo cáo
turn it in by noonnộp trước trưa
turn in for the nightđi ngủ đêm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2