Nghĩa · Meaning
buổi tuyển chọn (vào đội)
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng tryouts khi nói về buổi kiểm tra để chọn vào đội thể thao, nhóm nhảy, ban nhạc trường. Thường đi với have, go to, make it through, nhất là trước mùa thi đấu.
Sắc thái · Nuance
“Buổi tuyển chọn” nghe như phỏng vấn chính thức, nhưng tryouts thường là buổi thử sức thể thao, kịch, nhạc ở trường. Từ này mang sắc thái Mỹ, năng động, cạnh tranh nhẹ để chọn người tham gia.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “đi tuyển vào đội”, nhiều người viết “I will join basketball tryouts” như thể đã được nhận. Tự nhiên hơn là “I will go to basketball tryouts” hoặc “try out for the team.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Basketball tryouts are in the gym after school today.”
Buổi tuyển chọn bóng rổ diễn ra ở phòng gym sau giờ học hôm nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tryouts are→tryouts‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- gym after→gym‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Are you nervous about soccer tryouts this Thursday?”
Cậu có hồi hộp về buổi tuyển chọn bóng đá thứ Năm này không?
“good luck at tryouts!! you're gonna make the team”
Chúc may mắn ở buổi tuyển chọn nhé!! Cậu sẽ vào đội thôi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →