travel

ˈtrævəl
TRA·vuhl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đi du lịch, di chuyển

Cách dùng · Usage

Travel được dùng khi nói đến việc di chuyển khá xa, thường giữa thành phố, nước hoặc cho công việc, không chỉ đi vài bước. Ở công ty, nhân viên has to travel for work; trong học tập, sinh viên travel abroad for a course; đời thường, gia đình travel during the holidays. Dễ nhầm với trip: travel là hành động hoặc thói quen, trip là chuyến đi cụ thể. Cụm tự nhiên: travel expenses.

Sắc thái · Nuance

“Travel” rộng hơn “đi du lịch”: có thể là đi công tác, đi xa, di chuyển giữa nơi này nơi khác. Người Việt thấy “du lịch” nên tưởng chỉ vui chơi. Từ này trung tính, hơi khái quát hơn “go”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đi du lịch ở Đà Nẵng”, người học hay viết “travel in Da Nang” cho một chuyến nghỉ. Tự nhiên hơn là “go to Da Nang” hoặc “visit Da Nang”; dùng “travel around Vietnam” khi di chuyển nhiều nơi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

goLà động từ di chuyển rộng nhất, dùng cả cho quãng đường gần như đi học hay về nhà.
travelGợi quãng đường xa hơn hoặc việc dùng phương tiện để đi.
take a tripChỉ một chuyến đi cụ thể, thường dễ đi kèm điểm đến.
commuteChỉ việc đi lại đều đặn giữa nhà và nơi làm việc hoặc trường học.
tourGần với chuyến tham quan nhiều địa điểm theo lịch trình.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

I love to travel to new countries.

Tôi thích đi du lịch đến những quốc gia mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

She has to travel for work next week.

Cô ấy phải đi công tác vào tuần tới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • has tohastaNghe nhưhát-tơRút gọn

    Âm /z/ của "has" thành /s/ trước phụ âm vô thanh /t/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 free time

We plan to travel by train this summer.

Chúng tôi dự định đi du lịch bằng tàu vào mùa hè này.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

travel abroadđi ra nước ngoài
travel by trainđi bằng tàu hỏa
travel for workđi công tác
travel planskế hoạch chuyến đi
travel around the countryđi khắp đất nước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2