Nghĩa · Meaning
thời gian nghỉ
Cách dùng · Usage
Trong công việc, cụm này nói về thời gian nghỉ không làm việc: xin nghỉ đi khám, hỏi số ngày nghỉ có lương, hoặc báo với quản lý rằng bạn cần nghỉ vài hôm.
Sắc thái · Nuance
“Thời gian nghỉ” nghe chung chung như lúc rảnh. Time off là thời gian được phép nghỉ khỏi công việc hoặc ca học, thường cần xin hoặc được tính trong chế độ; không phải mọi free time đều là time off.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “xin nghỉ” không cần giới từ, người học hay viết “ask time off” hoặc “take off next Monday”. Đúng là “ask for time off” và “take time off next Monday.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Could I take some time off next Thursday for my daughter's appointment?”
Tôi có thể xin nghỉ vào thứ Năm tuần sau cho buổi hẹn của con gái được không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Could I→could‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- time off→time‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- daughter's appointment→daughter's‿appointmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“How much paid time off do I get in my first year?”
Năm đầu tiên tôi được bao nhiêu thời gian nghỉ có lương?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- time off→time‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- get in→get‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'm taking time off in July, so can you cover for me?”
Tôi nghỉ vào tháng Bảy, bạn làm thay tôi được không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- time off→time‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →