time off

ˈtaɪm ɔːf
TEYEM·awf2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thời gian nghỉ

Cách dùng · Usage

Trong công việc, cụm này nói về thời gian nghỉ không làm việc: xin nghỉ đi khám, hỏi số ngày nghỉ có lương, hoặc báo với quản lý rằng bạn cần nghỉ vài hôm.

Sắc thái · Nuance

“Thời gian nghỉ” nghe chung chung như lúc rảnh. Time off là thời gian được phép nghỉ khỏi công việc hoặc ca học, thường cần xin hoặc được tính trong chế độ; không phải mọi free time đều là time off.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “xin nghỉ” không cần giới từ, người học hay viết “ask time off” hoặc “take off next Monday”. Đúng là “ask for time off” và “take time off next Monday.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

vacationThường gợi kỳ nghỉ vài ngày trở lên hoặc chuyến đi chơi.
day offMột ngày nghỉ cụ thể không đi làm hoặc không đi học.
leaveNghỉ theo chế độ chính thức như nghỉ ốm, thai sản hoặc nghỉ phép.
breakCó thể chỉ giờ nghỉ ngắn giữa lúc làm, nên khác với nghỉ làm được duyệt.
time offThời gian được nghỉ khỏi công việc hoặc nghĩa vụ, thường cần được chấp thuận.
free timeThời gian rảnh cá nhân, không nhất thiết là nghỉ phép khỏi công việc.

Câu ví dụ · Examples

💡 Requesting a day for a family event

Could I take some time off next Thursday for my daughter's appointment?

Tôi có thể xin nghỉ vào thứ Năm tuần sau cho buổi hẹn của con gái được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Could Icould‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • time offtime‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • daughter's appointmentdaughter's‿appointmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Checking the policy

How much paid time off do I get in my first year?

Năm đầu tiên tôi được bao nhiêu thời gian nghỉ có lương?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • time offtime‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • get inget‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Coordinating with a coworker

I'm taking time off in July, so can you cover for me?

Tôi nghỉ vào tháng Bảy, bạn làm thay tôi được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • time offtime‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take time offnghỉ làm có phép
ask for time offxin nghỉ làm
paid time offnghỉ có lương
a day offmột ngày nghỉ
time off workthời gian nghỉ làm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2