Nghĩa · Meaning
nôn, ói
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng throw up trong lời nói hằng ngày khi ai đó ói vì say xe, ăn trúng món lạ, uống quá nhiều, hoặc em bé nôn ra áo. Cụm này thân mật hơn vomit.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “nôn/ói” đúng nghĩa, nhưng throw up nghe rất đời thường, hơi thô và trực tiếp hơn “vomit”. Người Việt có thể nghĩ dùng ở đâu cũng ổn; trong văn viết y khoa hay lịch sự nên dùng vomit hoặc be sick.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “bị nôn” hoặc “nôn ra”, người học hay viết “I was throw up” hoặc “throw up out food”. Đúng là “I threw up” hoặc “I threw up the food”; không thêm be trước động từ chính.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The baby threw up all over my shirt this morning.”
Sáng nay em bé nôn hết lên áo tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- threw up→threw‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- all over→all‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He drank too much and ended up throwing up in the car.”
Nó uống quá đà nên cuối cùng nôn ngay trong xe.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- much and→much‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- ended up→ended‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- throwing up→throwing‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I feel like I'm gonna throw up, I think it was the shrimp.”
Tôi thấy buồn nôn quá, chắc do mấy con tôm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- like I'm→like‿i'mNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- throw up→throw‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- think it→think‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →