throw up

θroʊ ʌp
throh·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nôn, ói

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng throw up trong lời nói hằng ngày khi ai đó ói vì say xe, ăn trúng món lạ, uống quá nhiều, hoặc em bé nôn ra áo. Cụm này thân mật hơn vomit.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “nôn/ói” đúng nghĩa, nhưng throw up nghe rất đời thường, hơi thô và trực tiếp hơn “vomit”. Người Việt có thể nghĩ dùng ở đâu cũng ổn; trong văn viết y khoa hay lịch sự nên dùng vomit hoặc be sick.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “bị nôn” hoặc “nôn ra”, người học hay viết “I was throw up” hoặc “throw up out food”. Đúng là “I threw up” hoặc “I threw up the food”; không thêm be trước động từ chính.

Phân biệt từ đồng nghĩa

vomitTrang trọng và y khoa hơn throw up, hợp với hồ sơ bệnh viện hoặc mô tả chính thức.
throw upCách nói đời thường cho việc nôn.
pukeRất thân mật và hơi thô, nên tránh nếu không nói với người thân quen.
feel sickCó thể nghĩa là buồn nôn trong Anh-Anh hoặc chỉ thấy ốm, khó chịu trong Anh-Mỹ.
nauseousChỉ trạng thái buồn nôn, không nói rằng người đó đã nôn thật.

Câu ví dụ · Examples

👨‍👩‍👧 family

The baby threw up all over my shirt this morning.

Sáng nay em bé nôn hết lên áo tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • threw upthrew‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • all overall‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

He drank too much and ended up throwing up in the car.

Nó uống quá đà nên cuối cùng nôn ngay trong xe.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • much andmuch‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • ended upended‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • throwing upthrowing‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💬 texting

I feel like I'm gonna throw up, I think it was the shrimp.

Tôi thấy buồn nôn quá, chắc do mấy con tôm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • like I'mlike‿i'mNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • throw upthrow‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • think itthink‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

feel like throwing upcảm thấy muốn ói
throw up after eatingói sau khi ăn
throw up in the bathroomói trong phòng tắm
throw up from carsicknesssay xe nên ói
almost throw upsuýt ói
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2