try for

traɪ fɔːr
treye·fawr2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cố gắng để đạt được ~

Cách dùng · Usage

Dùng try for khi ai đó nhắm tới một kết quả có cạnh tranh hoặc cần sắp xếp: xin vị trí mới, cố lấy học bổng, đề nghị giờ họp sớm hơn. Đi với mục tiêu cụ thể sau for.

Sắc thái · Nuance

“Try for” không chỉ là “cố gắng”; nó nhấn vào mục tiêu muốn giành được: học bổng, huy chương, vị trí. Người Việt dễ dịch thành “try to” chung chung. Cụm này thân mật-trung tính, có tính cạnh tranh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “cố gắng để được học bổng”, người học viết “try to a scholarship”. Sau “try to” phải là động từ. Với danh từ mục tiêu, dùng “try for a scholarship” hoặc “try to get a scholarship”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

try to getCách diễn giải dễ hiểu nhất, nghe như nói vòng hơn try for.
apply forChỉ việc nộp đơn chính thức cho việc làm, thị thực hoặc trường học.
try forBao gồm cả nỗ lực đạt mục tiêu sau khi đăng ký hoặc bắt đầu thử sức.
aim forNhấn mạnh mục tiêu và ý định hướng tới điều đó.
go forThân mật, có sắc thái mạnh dạn thử sức như trong lời động viên.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

She is trying for a new role.

Cô ấy đang cố gắng để có một vai trò mới.

💡 meeting

We will try for an earlier meeting time.

Chúng tôi sẽ thử xin một giờ họp sớm hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for anfor‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I emailed to try for a later date.

Tôi đã gửi email để thử xin một ngày muộn hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

try for a scholarshipcố giành học bổng
try for a medalcố giành huy chương
try for a promotioncố được thăng chức
try for the teamthi vào đội
try for first placecố giành hạng nhất
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2