Nghĩa · Meaning
cố gắng để đạt được ~
Cách dùng · Usage
Dùng try for khi ai đó nhắm tới một kết quả có cạnh tranh hoặc cần sắp xếp: xin vị trí mới, cố lấy học bổng, đề nghị giờ họp sớm hơn. Đi với mục tiêu cụ thể sau for.
Sắc thái · Nuance
“Try for” không chỉ là “cố gắng”; nó nhấn vào mục tiêu muốn giành được: học bổng, huy chương, vị trí. Người Việt dễ dịch thành “try to” chung chung. Cụm này thân mật-trung tính, có tính cạnh tranh.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “cố gắng để được học bổng”, người học viết “try to a scholarship”. Sau “try to” phải là động từ. Với danh từ mục tiêu, dùng “try for a scholarship” hoặc “try to get a scholarship”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She is trying for a new role.”
Cô ấy đang cố gắng để có một vai trò mới.
“We will try for an earlier meeting time.”
Chúng tôi sẽ thử xin một giờ họp sớm hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for an→for‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I emailed to try for a later date.”
Tôi đã gửi email để thử xin một ngày muộn hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- later→laᴅerNghe như “lây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →