take over something

teɪk ˈoʊvər ˈsʌmθɪŋ
tayk·OH·ver·suhm·thihng5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tiếp quản, đảm nhận việc gì đó

Cách dùng · Usage

Take over something nói đến việc nhận quyền hoặc trách nhiệm điều hành một việc đang có người khác làm. Trong công việc, bạn take over a project khi đồng nghiệp nghỉ; ở lớp, bạn take over the presentation phần sau; ở nhà, bạn take over the cooking tối nay. Dễ nhầm với take something: take chỉ lấy, còn take over là tiếp quản vai trò. Cụm thường dùng: take over responsibility for something.

Sắc thái · Nuance

“Tiếp quản” dễ gợi việc lớn, chính thức như nhận chức hay tiếp quản công ty. Take over something cũng dùng rất đời thường khi tạm nhận một ca, phần việc, hoặc vai trò từ người khác.

Phân biệt từ đồng nghĩa

replaceThay thế người hoặc vật cũ, có thể gợi việc đẩy cái cũ ra.
take charge ofBắt đầu chịu trách nhiệm và quản lý một việc.
acquireMua lại công ty hoặc tài sản, trang trọng trong kinh doanh.
take overTiếp quản nhiệm vụ, quyền kiểm soát hoặc cả một công ty.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I took over the front desk for one hour.

Tôi đã trông quầy lễ tân trong một tiếng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • took overtook‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for onefor‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Nora took over the second part of the presentation.

Nora đã đảm nhận phần thứ hai của bài thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • took overtook‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • part ofpart‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Can you take over the notes today?

Hôm nay bạn ghi biên bản giúp được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take overtake‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take over the jobnhận tiếp công việc
take over the companytiếp quản công ty
take over the projectđảm nhận dự án
take over from someonenhận việc từ ai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2