take it easy

teɪk ɪt ˈizi
tayk·iht·EE·zee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

bình tĩnh, thư giãn đi, đừng gắng sức

Cách dùng · Usage

Take it easy là câu thân mật để khuyên ai giảm tốc, bình tĩnh hoặc đừng cố quá sức. Ở công việc, nói với đồng nghiệp vừa làm ca dài; khi học, nhắc bạn đừng thức trắng trước kỳ thi; đời thường, nói với người mới ốm dậy. Dễ nhầm với calm down, câu này mạnh hơn khi ai đang mất bình tĩnh. Cụm tự nhiên: take it easy this weekend, take it easy on yourself.

Sắc thái · Nuance

“Bình tĩnh/thư giãn đi” có thể khiến người Việt nghĩ chỉ dùng khi ai đó tức giận. “Take it easy” rộng hơn: nghỉ ngơi, giảm nhịp làm việc, đừng quá căng. Giọng thân mật, khuyên nhẹ, không trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “nghỉ ngơi đi”, người học hay dùng “take a rest easy” hoặc “easy yourself”. Không tự nhiên. Nói “Take it easy this weekend,” “Try to take it easy,” hoặc “Get some rest.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

relaxLời trực tiếp bảo ai đó thả lỏng.
restNói nghỉ cơ thể, thường là ngủ hoặc ngừng hoạt động.
calm downBảo người đang kích động hoặc tức giận bình tĩnh lại, đôi khi nghe mạnh.
take it easyCách nói nhẹ nhàng bảo giảm áp lực và làm mọi thứ chậm lại.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

You've been working nonstop — take it easy this weekend.

Bạn làm việc không nghỉ — cuối tuần này thư giãn đi.

💼 work

Take it easy — we'll figure out the problem together.

Bình tĩnh nào — mình sẽ cùng giải quyết vấn đề.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Take ittake‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • figure outfigure‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

The doctor told me to take it easy after the exam stress.

Bác sĩ bảo tôi thư giãn sau đợt căng thẳng vì thi cử.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • take ittake‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take it easy todayhôm nay nghỉ nhẹ
try to take it easycố thư giãn đi
take it easy for a whilenghỉ ngơi một thời gian
tell someone to take it easybảo ai đó bình tĩnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2