take in

teɪk ɪn
tayk·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hiểu, tiếp thu

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng take in khi cần hiểu nhanh thông tin mới: nhìn biểu đồ, nghe luật mới, đọc tin bất ngờ. Cũng có nghĩa là mất một lúc mới thấm hết chuyện vừa xảy ra.

Sắc thái · Nuance

“Hiểu/tiếp thu” dễ bị hiểu như học thuộc bài. “Take in” nhấn vào việc thông tin đi vào đầu sau khi nhìn, nghe hoặc đọc, thường khi có nhiều thứ cần xử lý hoặc cần một lúc mới nắm hết ý nghĩa.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt có thể nói “I take in English well” vì “tiếp thu tiếng Anh”. Với kỹ năng hoặc môn học, tiếng Anh thường dùng “learn” hoặc “understand”. Nói “I learn English well” hoặc “I took in the explanation.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

understandLà cách nói trực tiếp nhất cho việc hiểu nội dung hoặc ý nghĩa.
absorbGợi việc tiếp thu kiến thức sâu hơn, như thông tin được thấm dần vào trí nhớ.
acceptNghĩa là chấp nhận đề nghị hay sự thật, nhưng không nhất thiết là đã hiểu.
shelterDùng khi cho người hoặc động vật ở lại và bảo vệ, chỉ trùng với take in ở nghĩa nhận nuôi.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The chart was simple, so we could take in the message fast.

Biểu đồ đơn giản nên chúng tôi có thể hiểu thông điệp nhanh chóng.

💡 meeting

It took me a minute to take in the new rule.

Tôi mất một phút để hiểu được quy tắc mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • minuteminuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • take intake‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

During lunch, I tried to take in her advice.

Trong bữa trưa, tôi cố gắng tiếp thu lời khuyên của cô ấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Ilunch‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • take intake‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take in the informationtiếp thu thông tin
take in a stray catnhận nuôi mèo hoang
hard to take inkhó tiếp nhận
take in the viewngắm quang cảnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2