take away

teɪk əˈweɪ
tayk·uh·WAY3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

mang đi, dọn đi

Cách dùng · Usage

Take away được chọn khi ai đó lấy vật ra khỏi chỗ hiện tại hoặc mang nó đi nơi khác. Ở công ty: take away extra chairs trước buổi họp; khi học: take away old flashcards khỏi bàn; ở nhà hàng: take away dirty plates sau bữa ăn. Dễ lẫn với take out: take out thường là lấy ra khỏi hộp, túi, phòng, hoặc mua đồ ăn mang đi. Cụm quen: take away the plates.

Sắc thái · Nuance

“Mang đi, dọn đi” dễ bị hiểu chỉ là cầm đi nơi khác. Take away thường có nghĩa loại bỏ khỏi chỗ hiện tại hoặc tước quyền/thứ gì đó; có thể trung tính khi dọn bàn, nghiêm khi phạt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

removeTrang trọng và rộng, nghĩa là loại bỏ vật hoặc vấn đề.
carry awayNhấn mạnh hành động mang đi khỏi chỗ cũ.
take outCó thể là lấy ra ngoài hoặc mua đồ ăn mang đi.
take awayNhấn mạnh đưa thứ gì rời khỏi vị trí hoặc khỏi người đang có nó.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Take away the extra chairs before the guests arrive.

Hãy dọn những chiếc ghế thừa đi trước khi khách đến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Take awaytake‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • guests arriveguests‿arriveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Pat took away the old name cards from the desk.

Pat đã dọn những tấm thẻ tên cũ khỏi bàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • took awaytook‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Can you take away my empty bowl?

Bạn có thể dọn cái bát rỗng của tôi đi không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take away the platesdọn đĩa đi
take it awaymang nó đi
take away his phonetịch thu điện thoại anh ấy
take away ten pointstrừ mười điểm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2