take a taxi

teɪk ə ˈtæksi
tayk·uh·TAK·see4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

đi taxi

Cách dùng · Usage

Take a taxi nói việc di chuyển bằng taxi; người bản ngữ dùng khi chọn phương tiện, không nhấn mạnh hành động bước lên xe. Ở công việc, bạn take a taxi to the airport để kịp chuyến bay; khi đi học, sinh viên take a taxi vì trễ lớp; đời thường, trời mưa nên cả nhà takes a taxi home. Dễ nhầm với drive a taxi: drive a taxi là làm tài xế taxi. Cụm tự nhiên: take a taxi from A to B.

Sắc thái · Nuance

“Đi taxi” trong tiếng Việt chỉ phương tiện, nhưng take a taxi nhấn vào việc chọn/bắt taxi cho chuyến đi. Nó tự nhiên trong lời đề nghị hằng ngày; không có sắc thái trang trọng như “sử dụng dịch vụ taxi”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đi bằng taxi”, người học viết “go by taxi to home”. Với taxi trong tình huống cụ thể, nói “take a taxi home” hoặc “take a taxi to the hotel”, không thêm to trước home.

Phân biệt từ đồng nghĩa

get a taxiNhấn vào việc tìm, gọi hoặc bắt được taxi.
hail a taxiChỉ việc vẫy tay gọi taxi trên đường.
call a taxiNói gọi taxi bằng điện thoại hoặc ứng dụng.
take a taxiNhấn vào việc dùng taxi làm phương tiện di chuyển.

Câu ví dụ · Examples

💡 On a rainy day

It's raining. Let's take a taxi.

Trời đang mưa. Mình đi taxi đi.

💡 Arriving at the airport

We took a taxi from the airport to the hotel.

Chúng tôi đi taxi từ sân bay đến khách sạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • took atook‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • hotelhoᴅelÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Late at night

The subway is closed, so I'll take a taxi.

Tàu điện ngầm đóng cửa rồi nên tôi sẽ đi taxi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take a taxi homeđi taxi về nhà
take a taxi to the airportđi taxi ra sân bay
decide to take a taxiquyết định đi taxi
take a taxi insteadthay vào đó đi taxi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2