Nghĩa · Meaning
làm bài kiểm tra
Cách dùng · Usage
Dùng cho việc làm bài kiểm tra ở trường, lớp học lái xe, tiếng Anh hoặc tuyển dụng. Người bản ngữ nói take a test, không nói make a test, khi mình là người dự thi.
Sắc thái · Nuance
“Làm bài kiểm tra” dễ làm người Việt gắn với động từ do/make. Trong tiếng Anh Mỹ, take a test là cách nói chuẩn cho việc dự thi/làm bài; không mang nghĩa “lấy” bài kiểm tra.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “làm bài”, người học hay nói “I do a test tomorrow”. Cách tự nhiên là “I take a test tomorrow” hoặc “I have a test tomorrow”; giáo viên mới “gives a test”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We take a test every Monday.”
Chúng tôi làm bài kiểm tra vào mỗi thứ Hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- test every→test‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I can't go out. I take a test tomorrow.”
Tôi không đi chơi được. Mai tôi làm bài kiểm tra.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- out I→out‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He took a driving test last week.”
Anh ấy đã thi lái xe tuần trước.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →