take a test

teɪk ə tɛst
tayk·uh·tehst3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

làm bài kiểm tra

Cách dùng · Usage

Dùng cho việc làm bài kiểm tra ở trường, lớp học lái xe, tiếng Anh hoặc tuyển dụng. Người bản ngữ nói take a test, không nói make a test, khi mình là người dự thi.

Sắc thái · Nuance

“Làm bài kiểm tra” dễ làm người Việt gắn với động từ do/make. Trong tiếng Anh Mỹ, take a test là cách nói chuẩn cho việc dự thi/làm bài; không mang nghĩa “lấy” bài kiểm tra.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “làm bài”, người học hay nói “I do a test tomorrow”. Cách tự nhiên là “I take a test tomorrow” hoặc “I have a test tomorrow”; giáo viên mới “gives a test”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

do a testCó thể dùng trong tiếng Anh Anh, nhưng ở Mỹ take a test cơ bản hơn.
take a testNói hành động làm hoặc dự một bài kiểm tra, chưa nói kết quả.
sit an examCách nói Anh Anh, hợp hơn với kỳ thi lớn như exam.
pass a testNói kết quả là đậu bài kiểm tra, khác với việc dự kiểm tra.
fail a testNói kết quả là trượt hoặc không đạt bài kiểm tra.

Câu ví dụ · Examples

💡 Talking about school

We take a test every Monday.

Chúng tôi làm bài kiểm tra vào mỗi thứ Hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • test everytest‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Making plans

I can't go out. I take a test tomorrow.

Tôi không đi chơi được. Mai tôi làm bài kiểm tra.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • out Iout‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Driving school

He took a driving test last week.

Anh ấy đã thi lái xe tuần trước.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take a math testlàm bài kiểm tra toán
take a driving testthi bằng lái xe
take a test tomorrowmai làm kiểm tra
take a medical testlàm xét nghiệm y tế
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2