take care

teɪk kɛr
tayk·kehr2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giữ gìn sức khỏe, cẩn thận

Cách dùng · Usage

Take care được dùng lúc chia tay hoặc nhắc ai giữ an toàn, với sắc thái thân thiện. Ở công việc: chào đồng nghiệp bị cảm; học tập: dặn bạn nghỉ sau kỳ thi; đời sống: nói với người lái xe về khuya. Dễ lẫn với be careful: be careful cảnh báo nguy cơ cụ thể hơn. Cụm tự nhiên: take care of yourself, take care on the road.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “giữ gìn sức khỏe/cẩn thận” dễ khiến người Việt dùng như lời cảnh báo nặng. Trong tiếng Anh, “Take care” thường là lời chào tạm biệt ấm áp, thân mật vừa phải, không nhất thiết nói về bệnh hay nguy hiểm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be carefulLà lời cảnh báo trực tiếp để tránh nguy hiểm hoặc sai sót.
stay safeDùng để chúc ai đó an toàn, hợp khi đi xa hoặc trong tình huống rủi ro.
see youLời chào tạm biệt với ý sẽ gặp lại.
take careLời tạm biệt rộng, chúc người kia giữ gìn sức khỏe dù có gặp lại hay không.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

Take care and get some rest.

Giữ gìn sức khỏe và nghỉ ngơi nhé.

💼 work

Take care on your way home.

Cẩn thận trên đường về nhà nhé.

💡 travel

Take care during your long trip.

Giữ gìn sức khỏe trong chuyến đi dài của bạn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

Take care!Giữ gìn nhé!
take care, everyonemọi người giữ gìn nhé
take care on the roadđi đường cẩn thận
say take carenói lời giữ gìn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2